translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ưa chuộng" (1件)
ưa chuộng
日本語 人気な
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ưa chuộng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ưa chuộng" (4件)
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている
thiết kế được ưa chuộng
人気のあるデザイン
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)